Dịch nghĩa:
それだとストレスを発散できますね。
Như vậy thì bạn có thể giải tỏa được stress.
Từ vựng:
Hán tự:
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
散
Tán
rải; tiêu tán