Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それが
終
お
わったら
電話
でんわ
してください。
Khi nào xong hãy gọi cho tôi.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
終
Chung
kết thúc
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện