Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それが整ととのったら、このメール送おくるように彼かれに頼たのんどいて。
Khi mọi thứ đã sẵn sàng, hãy nhờ anh ấy gửi email này.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~とく (〜toku)

Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
整う
ととのう
sẵn sàng; chuẩn bị; sắp xếp
此の
この
này
送る
おくる
gửi; chuyển đi
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
彼
かれ
anh ấy
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi

Hán tự:

整
Chỉnh sắp xếp; điều chỉnh
送
Tống hộ tống; gửi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
頼
Lại tin tưởng; yêu cầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật