Dịch nghĩa:

"Đó là điểm yếu duy nhất," anh ấy nói giận dữ.

Hán tự:

Duy chỉ; duy nhất
Nhất một
Khiếm thiếu; khoảng trống; thất bại
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nộ tức giận; bị xúc phạm
Ngôn nói; từ