Dịch nghĩa:
それから、脚を伸ばして、座席にゆったりともたれかかった。
Sau đó, anh ta duỗi chân ra và tựa lưng vào ghế ngồi một cách thoải mái.
Từ vựng:
Hán tự:
脚
Cước
chân; phần dưới
伸
Thân
mở rộng; kéo dài
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp