Dịch nghĩa:
その2冊の本の中でどちらの方が好きでしたか。
Bạn thích cuốn sách nào hơn trong hai cuốn đó?
Từ vựng:
Hán tự:
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó