Dịch nghĩa:
その2つの答えのどちらか一方が正しい。
Một trong hai câu trả lời là đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
一
Nhất
một
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
正
Chính
chính xác; công bằng