Dịch nghĩa:
その2つの方法のうちどちらか一方が正しい。
Một trong hai phương pháp đó là đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
一
Nhất
một
正
Chính
chính xác; công bằng