Dịch nghĩa:
その魚は生で食べちゃ駄目だったんだよ。
Con cá đó không được ăn sống.
Từ vựng:
Hán tự:
魚
Ngư
cá
生
Sinh
sinh; cuộc sống
食
Thực
ăn; thực phẩm
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm