Dịch nghĩa:
その馬は立ち止まって動こうとしなかった。
Con ngựa đó đã dừng lại và không chịu di chuyển.
Từ vựng:
Hán tự:
馬
Mã
ngựa
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
止
Chỉ
dừng
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc