Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その靴くつのせいでまめができちゃった。
Đôi giày này làm tôi bị phồng rộp.

Ngữ pháp:

~せいで (〜sei de)

Biểu thị rằng điều gì đó hoặc ai đó đã gây ra kết quả không may.
JLPT N3

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
豆
まめ
đậu; hạt đậu
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

靴
Ngoa giày

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật