Dịch nghĩa:
その部屋の大きさはどれぐらいですか。
Căn phòng rộng bao nhiêu?
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
大
Đại
lớn; to