Dịch nghĩa:
その部屋には200人の人々がいた。
Có 200 người trong căn phòng đó.
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
人
Nhân
người