Dịch nghĩa:
その選手はボールを狙ってバットを振った。
Vận động viên đó đã vung gậy đánh trúng bóng.
Từ vựng:
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
狙
Thư
nhắm vào; ngắm; theo dõi; rình rập
振
Chấn
lắc; vẫy