Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
遠征
えんせい
のリーダーはだれでしたか。
Ai là người dẫn đầu cho cuộc thám hiểm đó?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
遠征
えんせい
cuộc viễn chinh
誰
だれ
ai
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
征
Chinh
chinh phục; thu thuế