Dịch nghĩa:
その辞書が空いたら貸してください。
Khi quyển từ điển đó không ai dùng, hãy cho tôi mượn.
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
貸
Thải
cho vay