Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
車
くるま
はどれも
私
わたし
のではありません。
Không chiếc xe nào trong số đó là của tôi.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
車
くるま
xe hơi; ô tô
私
わたくし
tôi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
車
Xa
xe
私
Tư
tư nhân; tôi