Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
赤
あか
ちゃんは
泣
な
いてばかりいるんだ。
Đứa trẻ chỉ biết khóc.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
泣
Khấp
khóc