Dịch nghĩa:
その買い物は会社の払いになります。
Việc mua sắm đó được công ty thanh toán.
Từ vựng:
Hán tự:
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý