Dịch nghĩa:
その警官は、子どもたちにできるだけやさしく話した。
Viên cảnh sát đã nói chuyện thật nhẹ nhàng với các em nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
官
Quan
quan chức; chính phủ
子
Tử
trẻ em
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện