Dịch nghĩa:
その話は私がニューヨークで会った人を思い出させる。
Câu chuyện đó khiến tôi nhớ đến một người tôi đã gặp ở New York.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
私
Tư
tư nhân; tôi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
人
Nhân
người
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài