Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
計画
けいかく
に
賛成
さんせい
の
者
もの
もいれば
反対
はんたい
の
者
もの
もいる。
Có người ủng hộ kế hoạch và cũng có người phản đối.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
賛成
さんせい
tán thành; đồng ý; ủng hộ
者
もの
người
反対
はんたい
phản đối; kháng cự; đối kháng; thù địch; bất đồng
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
成
Thành
trở thành; đạt được
者
Giả
người
反
Phản
chống-
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh