Dịch nghĩa:
その計画に賛成ですか、それとも反対ですか。
Bạn có ủng hộ hay phản đối kế hoạch đó?
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
成
Thành
trở thành; đạt được
反
Phản
chống-
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh