Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
節
ふし
はいろいろありがとうございました。
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ trước đây.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
節
ふし
khớp; đốt ngón tay
色々
いろいろ
nhiều loại
御座る
ござる
là
Hán tự:
節
Tiết
mùa; tiết