Dịch nghĩa:
その競技者は疲れがとれたようだった。
Vận động viên đó trông có vẻ đã hồi phục sức lực.
Từ vựng:
Hán tự:
競
Cạnh
cạnh tranh
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
者
Giả
người
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc