Dịch nghĩa:

Ngày mất của anh ấy đã được khắc trên viên đá đó.

Hán tự:

Thạch đá
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Mệnh số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Khắc khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc