Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
町
まち
はロンドンの
北
きた
50マイルにある。
Thị trấn đó nằm cách London 50 dặm về phía bắc.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
北
きた
hướng bắc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
北
Bắc
bắc