Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
町
まち
はヨーロッパ
風
ふう
のところがある。
Thị trấn đó có nét giống kiến trúc châu Âu.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức