Dịch nghĩa:
その男は来週裁判にかけられるでしょう。
Người đàn ông đó sẽ bị đưa ra xét xử vào tuần tới.
Hán tự:
男
Nam
nam
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu