Dịch nghĩa:
その理論は私にはちんぷんかんぷんだ。
Lý thuyết đó tôi không hiểu gì cả.
Từ vựng:
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
私
Tư
tư nhân; tôi