Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
犬
いぬ
はあちらこちらに
頭
あたま
を
向
む
けた。
Con chó đó đã quay đầu nhìn xung quanh.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
犬
いぬ
chó
頭
あたま
đầu
向ける
むける
hướng về; chỉ về
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận