Dịch nghĩa:
その火事で生き残ったのは、彼だけだった。
Vụ hỏa hoạn đó chỉ có mình anh ấy là sống sót.
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
生
Sinh
sinh; cuộc sống
残
Tàn
còn lại; dư
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó