Dịch nghĩa:
その港にはいろいろな種類の船がいっぱいいる。
Cảng đó chật ních các loại tàu.
Từ vựng:
Hán tự:
港
Cảng
cảng
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
船
Thuyền
tàu; thuyền