Dịch nghĩa:
その洞窟に最初に入ったのは、トムなんだよ。
Người đầu tiên vào cái hang đó là Tom đấy.
Hán tự:
洞
Đỗng
hang; động; khai quật
窟
Quật
hang động
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
入
Nhập
vào; chèn