Dịch nghĩa:
その洗濯機の使い心地はどうですか。
Cảm giác khi sử dụng chiếc máy giặt đó thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
機
Cơ
máy móc; cơ hội
使
Sử
sử dụng; sứ giả
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất