Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
歌
うた
はこんな
風
かぜ
なメロディーだったよ。
Bài hát đó có giai điệu như thế này.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
歌
うた
bài hát; hát
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
風
ふう
phương pháp; cách; kiểu
メロディー
giai điệu
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức