Dịch nghĩa:
その機械を作るには多くの時間と金がかかった。
Việc chế tạo máy móc này đã tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
金
Kim
vàng