Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その村むらはますます住すみにくくなるだろう。
Ngôi làng đó sẽ ngày càng khó sống hơn.

Ngữ pháp:

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
村
むら
làng
益々
ますます
ngày càng; càng lúc càng; giảm dần; ít dần
住む
すむ
sống; cư trú
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

村
Thôn làng; thị trấn
住
Trụ cư trú; sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật