Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
時
とき
私
わたし
はたまたまニューヨークにいた。
Lúc đó tôi tình cờ đang ở New York.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
私
わたくし
tôi
偶々
たまたま
tình cờ; ngẫu nhiên
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
私
Tư
tư nhân; tôi