Dịch nghĩa:
その時、機械のモーターが急に止まった。
Lúc đó, động cơ máy móc đột nhiên dừng lại.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
急
Cấp
khẩn cấp
止
Chỉ
dừng