Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
日
ひ
よけをおろして
下
くだ
さいませんか。
Làm ơn hạ bạt che nắng xuống được không?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
日よけ
ひよけ
mái che nắng; rèm; mái hiên
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém