Dịch nghĩa:
その料理安かったけど、食べれたもんじゃないね。
Món ăn đó rẻ thật, nhưng không thể ăn được nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
食
Thực
ăn; thực phẩm