Dịch nghĩa:
その手紙をフランス語に訳したんだ。
Tôi đã dịch thư đó sang tiếng Pháp.
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
訳
Dịch
dịch; lý do