Dịch nghĩa:
その後、トムは病院で命を引き取りました。
Sau đó, Tom đã qua đời tại bệnh viện.
Từ vựng:
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
取
Thủ
lấy; nhận