Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その店みせはもう閉しまっているかもしれないよ。
Cửa hàng đó có thể đã đóng cửa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
店
みせ
cửa hàng
もう
đã; rồi
閉まる
しまる
đóng
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

店
Điếm cửa hàng; tiệm
閉
Bế đóng; đóng kín

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật