Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その店みせにはほんのわずかな客きゃくしかいなかった。
Chỉ có rất ít khách trong cửa hàng.

Ngữ pháp:

N しか~ない (N shika~nai)

Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
店
みせ
cửa hàng
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
客
きゃく
khách; người thăm

Hán tự:

店
Điếm cửa hàng; tiệm
客
Khách khách

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật