Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
店
みせ
にはほんのわずかな
客
きゃく
しかいなかった。
Chỉ có rất ít khách trong cửa hàng.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
店
みせ
cửa hàng
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
客
きゃく
khách; người thăm
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
客
Khách
khách