Dịch nghĩa:
その少年は恐れおののき立ちつくした。
Cậu bé đã sợ hãi đến chết lặng.
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
恐
Khủng
sợ hãi
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng