Dịch nghĩa:
その宿題は思ったより時間がかかった。
Bài tập về nhà đó mất nhiều thời gian hơn tôi nghĩ.
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
思
Tư
nghĩ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian