Dịch nghĩa:
その家は見かけがたいへん陰気だった。
Ngôi nhà đó trông rất u ám.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
陰
Âm
bóng tối; âm
気
Khí
tinh thần; không khí