Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その子供こどもはしつけがまったくなっていなかった。
Đứa trẻ hoàn toàn không được giáo dục.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
仕付け
しつけ
khâu tạm (trong may vá); khâu lược
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật